vô nguyên tắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tuân thủ nguyên tắc: "vô nguyên tắc" mô tả hành vi, thái độ hoặc cách làm việc không dựa trên bất kỳ quy tắc, chuẩn mực hay nguyên lý đạo đức nào, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Không có hệ thống hoặc kỷ luật: Chỉ sự thiếu nhất quán, tuỳ tiện trong hành động hoặc suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Cách làm việc của anh ấy thiếu quy tắc, gây khó dự đoán.)
- (Hành vi không tuân thủ nguyên tắc của giám đốc khiến nhân viên mất niềm tin.)
- (Người không có nguyên tắc thường thay đổi quan điểm tuỳ tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thái độ vô nguyên tắc": cách cư xử không dựa trên quy tắc hay đạo đức.
- Thái độ vô nguyên tắc của chính trị gia đó bị chỉ trích nặng nề. (Cách cư xử thiếu nguyên tắc của chính trị gia đó bị phê phán gay gắt.)
"lập trường vô nguyên tắc": quan điểm không nhất quán, dễ thay đổi.
- Lập trường vô nguyên tắc khiến ông ta mất uy tín trong đàm phán. (Quan điểm thiếu nhất quán khiến ông ta mất uy tín khi thương lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên tắc (danh từ): quy tắc, chuẩn mực cần tuân thủ.
- Nguyên tắc làm việc của công ty rất rõ ràng. (Các quy tắc làm việc của công ty rất minh bạch.)
Vô kỷ luật (tính từ): không tuân thủ kỷ luật — gần nghĩa với vô nguyên tắc.
- Lớp học vô kỷ luật thường ồn ào và mất trật tự. (Lớp học thiếu kỷ luật thường ồn ào và mất trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- Tuỳ tiện: làm theo ý mình, không theo quy tắc.
- Bất nhất: không nhất quán, hay thay đổi.
- Vô chính kiến: không có quan điểm riêng, dễ bị ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
- "nước đổ lá khoai": chỉ hành vi vô nguyên tắc, không giữ lời hứa.
- Lời hứa của anh ta như nước đổ lá khoai, chẳng có nguyên tắc gì. (Lời hứa của anh ta vô giá trị vì không tuân thủ nguyên tắc.)